民族史 dân tộc sử Hán Việt: dân tộc sử Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 史 (sử)Hán Việtdân tộc sửCấu tạo民 + 族 + 史 · dân + tộc + sử nghĩa thành phần: dân + tộc + sử Nghĩa EngCihui 民族史 ínzúshǐ n. ethnohistory M:²bùjaJMdict history of a people