民族學院 dân tộc học viện Hán Việt: dân tộc học viện Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 學 (học) + 院 (viện)Hán Việtdân tộc học việnCấu tạo民 + 族 + 學 + 院 · dân + tộc + học + viện nghĩa thành phần: dân + tộc + học + viện Nghĩa EngCihui 民族學院 ínzú xuéyuàn p.w. national minority institutes M:¹suǒ/¹jiā