民族學者

mín zú xué zhě dân tộc học giả

Hán Việt: dân tộc học giả · Pinyin: mín zú xué zhě

Tổng quan

nhà dân tộc học

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà dân tộc học

ja

  • JMdict ethnologist