民族社會學 dân tộc xã hội học Hán Việt: dân tộc xã hội học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 社 (xã) + 會 (hội) + 學 (học)Hán Việtdân tộc xã hội họcCấu tạo民 + 族 + 社 + 會 + 學 · dân + tộc + xã + hội + học nghĩa thành phần: dân + tộc + xã + hội + học Nghĩa EngCihui ethnosociology