民族科學 dân tộc khoa học Hán Việt: dân tộc khoa học Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 科 (khoa) + 學 (học)Hán Việtdân tộc khoa họcCấu tạo民 + 族 + 科 + 學 · dân + tộc + khoa + học nghĩa thành phần: dân + tộc + khoa + học Nghĩa EngCihui 民族科學 ínzú kēxué n. ethnoscience