民族舞 mín zú wǔ · dân tộc vũ Hán Việt: dân tộc vũ · Pinyin: mín zú wǔ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 舞 (vũ)Pinyinmín zú wǔHán Việtdân tộc vũCấu tạo民 + 族 + 舞 · dân + tộc + vũ nghĩa thành phần: dân + tộc + vũ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 具有鮮明色彩的民族風格和地方特性的傳統舞蹈。