民族語言學

dân tộc ngữ ngôn học

Hán Việt: dân tộc ngữ ngôn học

Tổng quan

Cấu tạo: (dân) + (tộc) + (ngữ) + (ngôn) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 民族語言學 ínzú yǔyánxué n. <lg.> ethnolinguistics