民族風格 dân tộc phong cách Hán Việt: dân tộc phong cách Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 風 (phong) + 格 (cách)Hán Việtdân tộc phong cáchCấu tạo民 + 族 + 風 + 格 · dân + tộc + phong + cách nghĩa thành phần: dân + tộc + phong + cách Nghĩa EngCihui 民族風格 ínzú fēnggé n. ethnic style