民族魂 dân tộc hồn Hán Việt: dân tộc hồn Tổng quan Hồn dân tộc Cấu tạo: 民 (dân) + 族 (tộc) + 魂 (hồn)Hán Việtdân tộc hồnCấu tạo民 + 族 + 魂 · dân + tộc + hồn nghĩa thành phần: dân + tộc + hồn Nghĩa ViệtCihui Hồn dân tộc