民樂隊 dân nhạc đội Hán Việt: dân nhạc đội Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Hán Việtdân nhạc độiCấu tạo民 + 樂 + 隊 · dân + nhạc + đội nghĩa thành phần: dân + nhạc + đội Nghĩa EngCihui 民樂隊 ínyuèduì n. traditional instruments orchestra M:⁴zhī