民歌手

mín gē shǒu dân ca thủ

Hán Việt: dân ca thủ · Pinyin: mín gē shǒu

Tổng quan

ca sĩ nhạc dân gian

Cấu tạo: (dân) + (ca) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ca sĩ nhạc dân gian

Eng

  • CC-CEDICT folk singer
  • Cihui folk singer