民氣

mín qì dân khí

Hán Việt: dân khí · Pinyin: mín qì

Tổng quan

ý chí của dân: tinh thần của dân

Cấu tạo: (dân) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý chí của dân: tinh thần của dân

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指民众的精神﹑气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指民众的精神﹑气概。

Eng

  • Cihui 民氣 ínqì* n. 1. will and spirit of the people 2. popular morale

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

人心