民法上

mín fǎ shàng dân pháp thượng

Hán Việt: dân pháp thượng · Pinyin: mín fǎ shàng

Tổng quan

lịch sự, nhã nhặn

Cấu tạo: (dân) + (pháp) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch sự, nhã nhặn