民法上 mín fǎ shàng · dân pháp thượng Hán Việt: dân pháp thượng · Pinyin: mín fǎ shàng Tổng quan lịch sự, nhã nhặn Cấu tạo: 民 (dân) + 法 (pháp) + 上 (thượng)Pinyinmín fǎ shàngHán Việtdân pháp thượngCấu tạo民 + 法 + 上 · dân + pháp + thượng nghĩa thành phần: dân + pháp + thượng Nghĩa ViệtCihui lịch sự, nhã nhặn