民法學者 dân pháp học giả Hán Việt: dân pháp học giả Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtdân pháp học giảCấu tạo民 + 法 + 學 + 者 · dân + pháp + học + giả nghĩa thành phần: dân + pháp + học + giả Nghĩa EngCihui civillian