民約論 dân ước luận Hán Việt: dân ước luận Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 約 (ước) + 論 (luận)Hán Việtdân ước luậnCấu tạo民 + 約 + 論 · dân + ước + luận nghĩa thành phần: dân + ước + luận Nghĩa EngCihui rousseauismjaJMdict social-contract theory