民衆之聲 dân chúng chi thanh Hán Việt: dân chúng chi thanh Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 衆 (chúng) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Hán Việtdân chúng chi thanhCấu tạo民 + 衆 + 之 + 聲 · dân + chúng + chi + thanh nghĩa thành phần: dân + chúng + chi + thanh Nghĩa EngCihui voxpopuli