民謠迷 dân dao mê Hán Việt: dân dao mê Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 謠 (dao) + 迷 (mê)Hán Việtdân dao mêCấu tạo民 + 謠 + 迷 · dân + dao + mê nghĩa thành phần: dân + dao + mê Nghĩa EngCihui folknik