民謠金屬 mín yáo jīn shǔ · dân dao kim chúc Hán Việt: dân dao kim chúc · Pinyin: mín yáo jīn shǔ Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 謠 (dao) + 金 (kim) + 屬 (chúc)Pinyinmín yáo jīn shǔHán Việtdân dao kim chúcCấu tạo民 + 謠 + 金 + 屬 · dân + dao + kim + chúc nghĩa thành phần: dân + dao + kim + chúc