民間的 dân gian đích Hán Việt: dân gian đích Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtdân gian đíchCấu tạo民 + 間 + 的 · dân + gian + đích nghĩa thành phần: dân + gian + đích Nghĩa EngCihui civil