民間風氣 dân gian phong khí Hán Việt: dân gian phong khí Tổng quan phong tục tập quán dân tộc Cấu tạo: 民 (dân) + 間 (gian) + 風 (phong) + 氣 (khí)Hán Việtdân gian phong khíCấu tạo民 + 間 + 風 + 氣 · dân + gian + phong + khí nghĩa thành phần: dân + gian + phong + khí Nghĩa ViệtCihui phong tục tập quán dân tộc