民防 dân phòng Hán Việt: dân phòng Tổng quan Cấu tạo: 民 (dân) + 防 (phòng)Hán Việtdân phòngCấu tạo民 + 防 · dân + phòng nghĩa thành phần: dân + phòng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用來保衛家鄉維護治安的民眾組織。EngCihui 民防 mínfáng n. civil defense Từ liên quan Từ trái nghĩa国防