氣不壯

khí bất tráng

Hán Việt: khí bất tráng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (bất) + (tráng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氣不壯 ìbùzhuàng v.p. waver in one's resolution; be timid; lack confidence