氣不憤

qì bù fèn khí bất phẫn

Hán Việt: khí bất phẫn · Pinyin: qì bù fèn

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (bất) + (phẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"气不忿"; 不服气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"气不忿"。 2.不服气。