氣不過

qì bu guò khí bất quá

Hán Việt: khí bất quá · Pinyin: qì bu guò

Tổng quan

giận đến không chịu nổi | cay đắng về nỗi oan không chịu nổi

Cấu tạo: (khí) + (bất) + (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giận đến không chịu nổi | cay đắng về nỗi oan không chịu nổi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣憤至極,不能忍受。《兒女英雄傳》第三二回:「我倒怪九兄,你既這等氣不過,何不那日就回來,昨日怎麼又在城外耽擱一天呢?」《文明小史》第一七回:「後來人家又翻刻了,時老先生氣不過,又替我們編了一部文料大成。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓气到极点不能忍受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓气到极点不能忍受。

Eng

  • CC-CEDICT so angry it's unbearable|bitter about unbearable grievances
  • Cihui so angry it's unbearable; bitter about unbearable grievances