氣乳瘤 khí nhũ lựu Hán Việt: khí nhũ lựu Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 乳 (nhũ) + 瘤 (lựu)Hán Việtkhí nhũ lựuCấu tạo氣 + 乳 + 瘤 · khí + nhũ + lựu nghĩa thành phần: khí + nhũ + lựu Nghĩa EngCihui pneumogalactocele