氣體的

khí thể đích

Hán Việt: khí thể đích

Tổng quan

dạng hơi, không thực (thuộc) thể khí tính chất khí, sự có đầy khí, tính ba hoa rỗng tuếch (thuộc) khí; như khí, đầy khí, ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)

Cấu tạo: (khí) + (thể) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng hơi, không thực (thuộc) thể khí tính chất khí, sự có đầy khí, tính ba hoa rỗng tuếch (thuộc) khí; như khí, đầy khí, ba hoa rỗng tuếch (lời nói...)