气体离心 qì tǐ lí xīn·khí thể li tâm Hán Việt: khí thể li tâm · Pinyin: qì tǐ lí xīn Tổng quan máy ly tâm khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 離 (li) + 心 (tâm)Pinyinqì tǐ lí xīnHán Việtkhí thể li tâmTừ loạidanhCấu tạo氣 + 體 + 離 + 心 · khí + thể + li + tâm nghĩa thành phần: khí + thể + li + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ly tâm khíĐứcHandedict Gaszentrifuge (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa离心离德 · 气体分析 · 气体力学 · 气体处理 · 气体扩散 · 气体测量 · 气体状的 · 离心力的