氣體處理

khí thể xử lí

Hán Việt: khí thể xử lí

Tổng quan

sự bốc khí, sự tách khí

Cấu tạo: (khí) + (thể) + (xử) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự bốc khí, sự tách khí