气体处理 khí thể xử lí Hán Việt: khí thể xử lí Tổng quan sự bốc khí, sự tách khí Cấu tạo: 氣 (khí) + 體 (thể) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtkhí thể xử líTừ loạidanhCấu tạo氣 + 體 + 處 + 理 · khí + thể + xử + lí nghĩa thành phần: khí + thể + xử + lí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 xử lý khíMainlandKaggle Zh-Vi gassing Từ liên quan Gần nghĩa处理的人 · 处理程序 · 处理能力 · 气体分析 · 气体力学 · 气体扩散 · 气体测量 · 气体状的