離心離德

lí xīn lí dé li tâm li đức

Hán Việt: li tâm li đức · Pinyin: lí xīn lí dé

Tổng quan

nội bộ lục đục: không đoàn kết

Cấu tạo: (li) + (tâm) + (li) + (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nội bộ lục đục: không đoàn kết

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心、德:心意。思想不统一,信念也不一致。指不一条心。
  • Tân Hoa Tự Điển 集体中的人不是一条心,不团结。
  • Tân Hoa Tự Điển 心、德心意。思想不统一,信念也不一致。指不一条心。

Eng

  • Cihui 離心離德 íxīnlídé f.e. dissension and discord

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

分崩离析

Từ trái nghĩa

一心一德 · 分甘共苦 · 同心协力 · 同心同德 · 同甘共苦 · 同舟共济 · 和衷共济