離心力的 li tâm lực đích Hán Việt: li tâm lực đích Tổng quan ly tâm Cấu tạo: 離 (li) + 心 (tâm) + 力 (lực) + 的 (đích)Hán Việtli tâm lực đíchCấu tạo離 + 心 + 力 + 的 · li + tâm + lực + đích nghĩa thành phần: li + tâm + lực + đích Nghĩa ViệtCihui ly tâm