氣候帶
khí hậu đái
Hán Việt: khí hậu đái · Pinyin: qì hòu dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 根据气候带状分布特征,按地球纬度划分的区域。通常分为热带、亚热带、温带、寒带。
Eng
- Cihui 氣候帶 ìhòudài n. climate zone
Hán Việt: khí hậu đái · Pinyin: qì hòu dài