气冲霄汉

qì chōng xiāo hànkhí xung tiêu hán

Hán Việt: khí xung tiêu hán · Pinyin: qì chōng xiāo hàn

Tổng quan

dũng khí bốc tận trời xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

霄汉:指天空。形容魄力非常大。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 衝 (xung) + 霄 (tiêu) + 漢 (hán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không sợ hãi
  • Cihui dũng cảm
  • Cihui đầy nhiệt huyết
  • Biên soạn be extraordinarily heroic

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霄汉:指天空。形容魄力非常大。

Eng

  • Cihui 氣沖霄漢 ìchōngxiāohàn f.e. be extraordinarily heroic

Từ liên quan

Gần nghĩa

气冲斗牛 · 气冲牛斗 · 气冲冲 · 气冲志定 · 气冲志骄 · 氣衝牛斗