氣凌霄漢 qì líng xiāo xiàn · khí lăng tiêu hán Hán Việt: khí lăng tiêu hán · Pinyin: qì líng xiāo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 凌 (lăng) + 霄 (tiêu) + 漢 (hán)Pinyinqì líng xiāo xiànHán Việtkhí lăng tiêu hánCấu tạo氣 + 凌 + 霄 + 漢 · khí + lăng + tiêu + hán nghĩa thành phần: khí + lăng + tiêu + hán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 霄汉:高空。形容气势壮阔。