氣切割 khí thiết cát Hán Việt: khí thiết cát Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 切 (thiết) + 割 (cát)Hán Việtkhí thiết cátCấu tạo氣 + 切 + 割 · khí + thiết + cát nghĩa thành phần: khí + thiết + cát Nghĩa EngCihui lancing