氣功師 khí công sư Hán Việt: khí công sư Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 功 (công) + 師 (sư)Hán Việtkhí công sưCấu tạo氣 + 功 + 師 · khí + công + sư nghĩa thành phần: khí + công + sư Nghĩa EngCihui 氣功師 ìgōngshī n. master of qìgōng M:²wèi