氣化的 khí hóa đích Hán Việt: khí hóa đích Tổng quan thuộc pneumatolysis Cấu tạo: 氣 (khí) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtkhí hóa đíchCấu tạo氣 + 化 + 的 · khí + hóa + đích nghĩa thành phần: khí + hóa + đích Nghĩa ViệtCihui thuộc pneumatolysis