氣壓上 khí áp thượng Hán Việt: khí áp thượng Tổng quan xem atmospheric Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 上 (thượng)Hán Việtkhí áp thượngCấu tạo氣 + 壓 + 上 · khí + áp + thượng nghĩa thành phần: khí + áp + thượng Nghĩa ViệtCihui xem atmospheric