气压图 khí áp đồ Hán Việt: khí áp đồ Tổng quan (vật lý) biểu đồ khí áp Cấu tạo: 氣 (khí) + 壓 (áp) + 圖 (đồ)Hán Việtkhí áp đồTừ loạidanhCấu tạo氣 + 壓 + 圖 · khí + áp + đồ nghĩa thành phần: khí + áp + đồ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu đồ khí ápMainlandKaggle Zh-Vi barogram Từ liên quan Gần nghĩa气压上 · 气压的 · 气压表 · 气压计 · 气压 · 氣壓 · 气压所致的 · 气压测定法