氣壓表

qì yā biǎo khí áp biểu

Hán Việt: khí áp biểu · Pinyin: qì yā biǎo

Tổng quan

máy đo khí áp

Cấu tạo: (khí) + (áp) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy đo khí áp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種用以量測大氣壓力的儀器。一般在氣象上常用的氣壓表有水銀氣壓表及空盒氣壓表。也稱為「氣壓計」。

Eng

  • CC-CEDICT barometer
  • Cihui barometer