氣咽聲絲

qì yè shēng sī khí yết thanh ti

Hán Việt: khí yết thanh ti · Pinyin: qì yè shēng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (yết) + (thanh) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼吸困难,声音细微如丝。形容人极度虚弱。