氣墊布 qì diàn bù · khí điếm bố Hán Việt: khí điếm bố · Pinyin: qì diàn bù Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 墊 (điếm) + 布 (bố)Pinyinqì diàn bùHán Việtkhí điếm bốCấu tạo氣 + 墊 + 布 · khí + điếm + bố nghĩa thành phần: khí + điếm + bố