氣頭兒 khí đầu nhi Hán Việt: khí đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhí đầu nhiCấu tạo氣 + 頭 + 兒 · khí + đầu + nhi nghĩa thành phần: khí + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 氣頭兒 ìtóur ►See qìtóu