气孔的

khí khổng đích

Hán Việt: khí khổng đích

Tổng quan

có lỗ thở

Cấu tạo: 氣 (khí) + 孔 (khổng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc khí khổng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spiracular

Từ liên quan

Gần nghĩa

气孔 · 气孔计 · 气孔后的