氣宇昂昂

qì yǔ áng áng khí vũ ngang ngang

Hán Việt: khí vũ ngang ngang · Pinyin: qì yǔ áng áng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (vũ) + (ngang) + (ngang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 气宇:气度,仪表;昂昂:气概轩昂的样子。精神饱满,气度不凡。