氣密艙

qì mì cāng khí mật thương

Hán Việt: khí mật thương · Pinyin: qì mì cāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khí) + (mật) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见密封舱”。
  • Tân Hoa Tự Điển 见密封舱”(625页)。