氣忍聲吞
khí nhẫn thanh thôn
Hán Việt: khí nhẫn thanh thôn · Pinyin: qì rěn shēng tūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 受了气而勉强忍耐,不说什么话。形容窝囊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.受了气而勉强忍耐﹐不说什么话。形容窝囊。
Hán Việt: khí nhẫn thanh thôn · Pinyin: qì rěn shēng tūn