氣忿 qì fèn · khí phẫn Hán Việt: khí phẫn · Pinyin: qì fèn Tổng quan phẫn nộ Cấu tạo: 氣 (khí) + 忿 (phẫn)Pinyinqì fènHán Việtkhí phẫnCấu tạo氣 + 忿 · khí + phẫn nghĩa thành phần: khí + phẫn Nghĩa ViệtCihui phẫn nộMainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"气愤"。 2.身份﹐体面。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa愤怒