氣性大 khí tính đại Hán Việt: khí tính đại Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 性 (tính) + 大 (đại)Hán Việtkhí tính đạiCấu tạo氣 + 性 + 大 · khí + tính + đại nghĩa thành phần: khí + tính + đại Nghĩa EngCihui 氣性大 ìxing dà v.p. quick to take offense; hot-tempered