氣斷聲吞
khí đoạn thanh thôn
Hán Việt: khí đoạn thanh thôn · Pinyin: qì duàn shēng tūn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 气出不来,话说不出。形容极度忧伤失望。
- Tân Hoa Tự Điển 1.气出不来﹐话说不出。形容极度忧伤失望。
Hán Việt: khí đoạn thanh thôn · Pinyin: qì duàn shēng tūn