氣柱袋 qì zhù dài · khí trụ đại Hán Việt: khí trụ đại · Pinyin: qì zhù dài Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 柱 (trụ) + 袋 (đại)Pinyinqì zhù dàiHán Việtkhí trụ đạiCấu tạo氣 + 柱 + 袋 · khí + trụ + đại nghĩa thành phần: khí + trụ + đại